Nghĩa chính
- ban đầu, thoạt đầu, vốn dĩtrạng từB2không so sánh (not comparable)At the beginning or before changes occurred.
- một cách độc đáo, một cách sáng tạotrạng từC1In a new, creative, or unique way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- originallyDạng gốc (base form)
- more originallySo sánh hơn (comparative)
- most originallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| originally built | Xây dựng ban đầu | |
| originally designed | Thiết kế ban đầu | |
| originally intended | Dự định ban đầu | |
| originally planned | Lên kế hoạch ban đầu | |
| originally written | Viết ban đầu | |
| originally developedtính từ | tính từ | Ban đầu được phát triển, ban đầu phát triển |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc originallyVí dụ
- , , .Ban đầu, tờ giấy này có màu trắng nhưng theo năm tháng nó đã ố vàng.
- .Họ phải suy nghĩ độc đáo để nghĩ ra những ý tưởng sáng tạo đó.
- 36 , .Có 36 loài praenomina được biết đến, mặc dù ban đầu có thể có nhiều hơn.