Dịch

originariamente

C1trạng từ (adverb)
/oɾixiˌnaɾjaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Ban đầu (như lúc đầu)trạng từoriginally (as it was in the beginning)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ban đầu (như lúc đầu)

AI