Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
originariamente
C1
trạng từ
(adverb)
/oɾixiˌnaɾjaˈmente/
Nghĩa chính
1
Ban đầu (như lúc đầu)
trạng từ
originally (as it was in the beginning)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Ban đầu (như lúc đầu)
originalmente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
本
běn
Vốn, ban đầu, vốn dĩ
原来
yuán lái
Vốn dĩ, trước đây, thoạt đầu
本来
běn lái
Vốn dĩ, ban đầu
Tiếng Anh
originally
Ban đầu, thoạt đầu
AI
1
Ban đầu (như lúc đầu)
1
Ban đầu (như lúc đầu)
1
Ban đầu (như lúc đầu)