Nghĩa chính
- Vượt quá giới hạn của quy ước hoặc thực hành thông thườngcụm giới từBeyond the bounds of convention or normal practice.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| think outside the box | Suy nghĩ sáng tạo |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- — .
- .
- .