Dịch

out of the box

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Ngay lập tức, không cần sự can thiệp của khách hàngcụm giới từImmediately, without intervention from the customer.
  2. Bên ngoài hộp; độc đáo: nằm ngoài giới hạn của suy nghĩ thông thườngcụm giới từOutside the box; unconventionally: outside the limits of conventional thinking.
  3. Được dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: Xem ngoài, cái hộpcụm giới từUsed other than figuratively or idiomatically: See out of, the, box.

Cụm từ (phrase)

knock out of the boxđộng từLàm cho người ném bóng bị thay thế bằng cú đánh mạnh
out-of-box experiencedanh từTrải nghiệm của một người với một sản phẩm mới mua

Ví dụ

  • 195 , ' ' .
  • : !
  • .

AI