out of the box
cụm giới từ (prepositional phrase)
Nghĩa chính
- Ngay lập tức, không cần sự can thiệp của khách hàngcụm giới từImmediately, without intervention from the customer.
- Bên ngoài hộp; độc đáo: nằm ngoài giới hạn của suy nghĩ thông thườngcụm giới từOutside the box; unconventionally: outside the limits of conventional thinking.
- Được dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: Xem ngoài, cái hộpcụm giới từUsed other than figuratively or idiomatically: See out of, the, box.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| knock out of the boxđộng từ | động từ | Làm cho người ném bóng bị thay thế bằng cú đánh mạnh |
| out-of-box experiencedanh từ | danh từ | Trải nghiệm của một người với một sản phẩm mới mua |
Ví dụ
- 195 , ' ' .
- : !
- .