Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
OOTB
cụm giới từ
(prepositional phrase)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của out of the box
cụm giới từ
Initialism of out of the box (of a product).
AI
1
Viết tắt của out of the box
1
Viết tắt của out of the box
1
Viết tắt của out of the box