inicial
B1giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/iniˈθjal/nguồn
Nghĩa chính
- Ban đầu, khởi đầutính từinitial
- Chữ cái đầudanh từinitial (first letter of a name or word)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inicialDạng gốc (base form)
- inicialesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| etapa inicial | Giai đoạn đầu | |
| fase inicial | Giai đoạn đầu | |
| punto inicial | Điểm khởi đầu | |
| saque inicialdanh từ | danh từ | Khởi đầu |
| abono inicialdanh từ | danh từ | Tiền trả trước (khoản thanh toán chiếm một phần nhỏ của giá) |
| síntoma inicial | Triệu chứng ban đầu | |
| capital inicial | Vốn ban đầu | |
| prototipo inicial | Nguyên mẫu ban đầu |
Ví dụ
- .Cặp đôi đã khắc chữ cái đầu tên mình lên cây sồi.
- .Cô ấy thêu chữ cái đầu tên mình lên chiếc khăn tay trắng.
- .Những thiếu sót ban đầu đã nhanh chóng được giải quyết.
Họ từ (word family)
cùng gốc inicialNgôn ngữ khác
Tiếng Anh