Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saque inicial
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khởi đầu
danh từ
kick-off
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
saque inicial
Dạng gốc
(base form)
saque
s iniciales
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
saque
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
开始
kāi shǐ
Bắt đầu, khởi đầu
最初
zuì chū
Ban đầu, khởi đầu
起
qǐ
Bắt đầu, khởi đầu
Tiếng Anh
kick-off
Quả đá mở màn mỗi hiệp của một trận bóng đá
AI
1
Khởi đầu
1
Khởi đầu
1
Khởi đầu