Dịch

saque

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsake/

Nghĩa chính

  1. Trục xuất, khai thác, hành động đưa ra một cái gì đódanh từexpulsion, extraction, act of putting something out
  2. Dịch vụ; giao bóng (trong các môn thể thao dùng vợt, cú đánh đầu tiên)danh từservice; serve (in racquet sports, the first shot)
  3. Khởi đầudanh từkick-off
  4. Thèm ăndanh từappetite

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saqueDạng gốc (base form)
  2. saquesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

de un saquetrạng từTrong một lần
saque libredanh từĐá phạt
saque de goldanh từQuả phát bóng lên
saque de manodanh từPhục vụ
saque inicialdanh từKhởi đầu
saque de metadanh từQuả phát bóng lên
saque de faltadanh từĐá phạt
saque de bandadanh từQuả ném biên

AI