saque
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsake/
Nghĩa chính
- Trục xuất, khai thác, hành động đưa ra một cái gì đódanh từexpulsion, extraction, act of putting something out
- Dịch vụ; giao bóng (trong các môn thể thao dùng vợt, cú đánh đầu tiên)danh từservice; serve (in racquet sports, the first shot)
- Khởi đầudanh từkick-off
- Thèm ăndanh từappetite
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saqueDạng gốc (base form)
- saquesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de un saquetrạng từ | trạng từ | Trong một lần |
| saque libredanh từ | danh từ | Đá phạt |
| saque de goldanh từ | danh từ | Quả phát bóng lên |
| saque de manodanh từ | danh từ | Phục vụ |
| saque inicialdanh từ | danh từ | Khởi đầu |
| saque de metadanh từ | danh từ | Quả phát bóng lên |
| saque de faltadanh từ | danh từ | Đá phạt |
| saque de bandadanh từ | danh từ | Quả ném biên |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trục xuất
Khác