saqueador
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sakeaˈdoɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Kẻ cướp bócdanh từplunderer
- Kẻ cướp phádanh từsacker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saqueadorDạng gốc (base form)
- saqueadoresSố nhiều (plural)
- saqueadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- saqueadoraGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kẻ cướp bóc
- looter