Dịch

saquete

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saˈkete/

Nghĩa chính

  1. Túi đựng đạn (cho một khẩu pháo)danh từcharge bag (for a cannon)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saqueteDạng gốc (base form)
  2. saquetesSố nhiều (plural)

AI