Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saquete
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/saˈkete/
Nghĩa chính
1
Túi đựng đạn (cho một khẩu pháo)
danh từ
charge bag (for a cannon)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
saquete
Dạng gốc
(base form)
saquete
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Túi đựng đạn (cho một khẩu pháo)
1
Túi đựng đạn (cho một khẩu pháo)
1
Túi đựng đạn (cho một khẩu pháo)