saquear
B2động từ (verb)
/sakeˈaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Sa thảiđộng từto sack
- Cướp bócđộng từto plunder, to pillage
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể saquearDanh động từ saqueandoPhân từ saqueado
| Presente | |
|---|---|
| yo | saqueo |
| tú | saqueas |
| él/ella/Ud. | saquea |
| nosotros | saqueamos |
| vosotros | saqueáis |
| ellos/Uds. | saquean |
Họ từ (word family)
cùng gốc saquearXuất hiện ở từ khác
- harryTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung