iniciar
A2động từ (verb)
/iniˈsjaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Bắt đầuđộng từto begin; to initiate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể iniciarDanh động từ iniciandoPhân từ iniciado
| Presente | |
|---|---|
| yo | inicio |
| tú | inicias |
| él/ella/Ud. | inicia |
| nosotros | iniciamos |
| vosotros | iniciáis |
| ellos/Uds. | inician |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bắt đầu
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| iniciar sesión | Đăng nhập | |
| iniciar un proceso | Khởi kiện | |
| iniciar un proyecto | Khởi động dự án | |
| iniciar una rebelión | Phát động nổi loạn | |
| iniciar una contienda | Gây chiến | |
| iniciar una persecución | Bắt đầu cuộc truy đuổi | |
| iniciar una legislatura | Bắt đầu nhiệm kỳ | |
| iniciar la cuenta atrás | Bắt đầu đếm ngược |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- launchTiếng Anhtương đương
- openTiếng Anhtương đương
- startTiếng Anhtương đương
- comenzóđồng nghĩaCũng nghĩa “bắt đầu”; thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- comienzađồng nghĩaTrang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức
- empezarđồng nghĩaThường dùng hơn cho hoạt động, dự án hoặc quy trình có chủ đích.