Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iniciar un proceso
Nghĩa chính
1
Khởi kiện
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
起诉
qǐ sù
Khởi kiện, kiện
Tiếng Anh
lawsuit
Khởi kiện, kiện tụng
bring
Khởi kiện, đưa ra kiện tụng
process
Kiện, khởi kiện
Xuất hiện ở từ khác
proceso
kết hợp
bắt đầu một quy trình
AI
1
Khởi kiện
1
Khởi kiện
1
Khởi kiện