comienza là dạng chia của comenzar
comenzar
A1động từ (verb)
Hay gặp/komenˈθaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Bắt đầu, khởi đầuđộng từto begin, to commence
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể comenzarDanh động từ comenzandoPhân từ comenzado
| Presente | |
|---|---|
| yo | comienzo |
| tú | comienzas |
| él/ella/Ud. | comienza |
| nosotros | comenzamos |
| vosotros | comenzáis |
| ellos/Uds. | comienzan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bắt đầu
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comenzar a hacer algo | Bắt đầu làm gì | |
| comenzar por algo | Bắt đầu từ điều gì | |
| para comenzar | Để bắt đầu | |
| volver a comenzar | Bắt đầu lại | |
| comenzar las clases | Vào năm học mới |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cô ấy quả quyết rằng sẽ bắt đầu bản báo cáo vào ngày mai.
- , .Để bắt đầu, tôi phải cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
- ¿ ?Khi nào kỳ nghỉ đông của bạn bắt đầu?