primera
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp/pɾiˈmeɾa/nguồn
Nghĩa chính
- đầu tiên, thứ nhấttính từA1first (feminine singular form of primero)
- số một, số 1danh từB1first gear in a motor vehicle
- hạng nhất, khoang hạng nhấtdanh từB1first class in travel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- primeraDạng gốc (base form)
- primerasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a primera hora | Đầu giờ sáng | |
| a primera vista | Ngay từ cái nhìn đầu tiên | |
| de primeratính từ | tính từ | Hạng nhất, thượng hạng, hàng đầu |
| en primera persona | Ở ngôi thứ nhất | |
| por primera vez | Lần đầu tiên | |
| billete de primera | Vé hạng nhất | |
| en primera | Ở số một | |
| meter primera | Vào số một, gài số một |
Họ từ (word family)
cùng gốc primeraVí dụ
- .Đây là lần đầu tiên tôi đến Bồ Đào Nha.
- .Đây là lần đầu tiên tôi học thuộc một bài thơ.
- .Đây sẽ không phải là lần đầu tiên điều như vậy xảy ra.