de primera
tính từ (adjective)
/de pɾiˈmeɾa/
Nghĩa chính
- Hạng nhất, thượng hạng, hàng đầutính từtop-notch, high-level, top-class
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de primera manotrạng từ | trạng từ | Thẳng từ miệng ngựa |
| de primera línea | Hàng đầu | |
| de primera intención | Lúc đầu; ngay từ đầu | |
| juzgado de primera instanciadanh từ | danh từ | Một tòa án địa phương cấp thấp ở Tây Ban Nha |
| billete de primera | Vé hạng nhất | |
| oficial de primera | Thợ bậc một, thợ cả | |
| de primera necesidad | Thiết yếu | |
| de primera categoría | Hạng nhất, chất lượng cao |