de primera necesidad
Nghĩa chính
- Thiết yếu
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| artículo de primera necesidad | Mặt hàng nhu yếu phẩm | |
| artículos de primera necesidad | Hàng nhu yếu phẩm |
Xuất hiện ở từ khác
- necesidadkết hợpthuộc loại thiết yếu nhất
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung