Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de primera mano
trạng từ
(adverb)
/de pɾiˌmeɾa ˈmano/
Nghĩa chính
1
Thẳng từ miệng ngựa
trạng từ
straight from the horse's mouth
AI
1
Thẳng từ miệng ngựa
1
Thẳng từ miệng ngựa
1
Thẳng từ miệng ngựa