Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Cuối cùngtính từexplicitly defined
- Có tính quyết định, dứt khoáttính từdetermining finally, conclusive, decisive
- Chuẩn xác nhất, đầy đủ nhấttính từdefinite, authoritative and complete
- Từ hạn địnhdanh từa word, such as a definite article or demonstrative pronoun, that defines or limits something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- definitiveDạng gốc (base form)
- definitivesSố nhiều (plural)
- more definitiveSo sánh hơn (comparative)
- most definitiveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| definitive agreementdanh từ | danh từ | Thỏa thuận chính thức |
| definitive answer | Câu trả lời dứt khoát | |
| definitive edition | Ấn bản chuẩn xác nhất | |
| definitive guide | Cẩm nang toàn diện nhất | |
| definitive proof | Bằng chứng thuyết phục nhất | |
| definitive version | Phiên bản hoàn chỉnh nhất | |
| definitive hostdanh từ | danh từ | Vật chủ trong đó ký sinh trùng sinh sản hữu tính |
| definitive treatmentdanh từ | danh từ | Phương pháp điều trị phù hợp nhất cho một tình trạng bệnh lý cụ thể |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 1
Hạn định
- Hạn định, xác địnhlimiting; determining
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc definitiveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạidéfinitif
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Bà ấy sẽ có tiếng nói quyết định trong vấn đề này sau khi tham khảo ý kiến ban giám đốc.
- .Một chân lý rõ ràng và tuyệt đối.
- Một từ hạn định.