autorizado
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/autoɾiˈθado/
Nghĩa chính
- Được ủy quyềntính từauthorized
- Có thẩm quyền, chính thức, chuẩn mựctính từdefinitive; authoritative
- Phân từ quá khứ của autorizarđộng từpast participle of autorizar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autorizadoDạng gốc (base form)
- autorizadísimoSo sánh nhất (superlative)
- autorizadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- autorizadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- autorizadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acceso autorizado | Truy cập được phép | |
| documento autorizado | Văn bản được ủy quyền | |
| estar autorizado | Được cho phép | |
| expresamente autorizado | Được ủy quyền rõ ràng | |
| distribuidor autorizado | Nhà phân phối được ủy quyền |
Họ từ (word family)
cùng gốc autorizadoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy không được phép rời khỏi đất nước.
- .Bạn không được phép tham dự cuộc họp.
- .Gánh nặng vượt quá giới hạn được ủy quyền.