finality
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cứu cánhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being final; the condition from which no further changes occur.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- finalityDạng gốc (base form)
- finalitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in finalitycụm giới từ | cụm giới từ | Tóm lại |
| counter-finality | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc finality- finalCuối cùng, sau cùngdanh từ, tính từ, động từ
- finallyCuối cùng, rốt cuộctrạng từ
- equifinalityTính chất ngang bằngdanh từ
- counterfinalityTập hợp các tình huống trong đó một hiện tượng (chẳng hạn như một nhóm người) chống lại hoặc làm suy yếu một hiện tượng khác tạo ra hoặc duy trì nó (ví dụ, nông dân phá rừng trên sườn đồi để mở rộng đất canh tác, dẫn đến lũ lụt và mất đi diện tích đất canh tác)danh từ
Ví dụ
- .Ngược lại, có một vẻ dứt khoát xung quanh việc đóng cửa Đường sắt Cao nguyên xứ Wales.
- , death's .Sự luân hồi có thể mang lại hy vọng, cho thấy rằng sự sống vẫn tiếp tục vượt ra ngoài giới hạn cuối cùng của cái chết.
- .Tôi cần sự dứt điểm cho các công việc của mình.