endly
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cuối cùng, thiết bị đầu cuối; của hoặc liên quan đến sự kết thúc; kết luậntính từkhông so sánh (not comparable)Final, terminal; of or pertaining to the end; conclusive.
Họ từ (word family)
cùng gốc endly1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Cuối cùng
- không so sánh (not comparable)Finally; at last.
Ví dụ
- , , , eye-glass.
- , .