Dịch

unendly

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Không có kết thúc; vô hạn; vô tận; không ngừng nghỉtính từHaving no end; infinite; endless; unending.
  2. Một cách vô tận hoặc vô tận; vô cùng; không ngừng nghỉtrạng từIn an unendly or infinite manner; infinitely; unendingly.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

un-endly

  1. từ tiếng Anh trung đại*unendly

Ví dụ

  • […] .

AI