Dịch

conclusive

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mang tính thuyết phụctính từPertaining to a conclusion.
  2. Mang tính quyết địnhtính từProviding an end to something; decisive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conclusiveDạng gốc (base form)
  2. more conclusiveSo sánh hơn (comparative)
  3. most conclusiveSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

final and conclusivetính từRàng buộc, quyết đoán
conclusive proofBằng chứng thuyết phục
conclusive presumptiondanh từVấn đề được pháp luật coi là đúng sự thật và do đó không có cơ hội đưa ra bằng chứng ngược lại
conclusively presumedtính từĐược pháp luật coi là đúng và do đó không có cơ hội đưa ra bằng chứng ngược lại

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápconclusif
  2. từ tiếng Latinh muộnconclusivus
  3. từ tiếng Latinhconclūsīvē“conclusively”

Ví dụ

  • .Bằng chứng khá xác thực.
  • .Kết quả mang tính quyết định.
  • .Nó chưa mang tính quyết định.

AI