Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conclusiveness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất quyết định, tính chất xác định
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the state of being conclusive
Họ từ
(word family)
cùng gốc
conclusiveness
conclusive
Mang tính thuyết phục
tính từ
in
conclusiveness
Trạng thái hoặc tình trạng không thể kết luận được
danh từ
conclu
de
Kết thúc
động từ
conclusive
ly
Một cách dứt khoát, thuyết phục
trạng từ
Xem thêm 1 từ
Nguồn gốc
(etymology)
conclusive
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
rotundidad
giống cái
Tính thuyết phục
AI
1
Tính chất quyết định
1
Tính chất quyết định
1
Tính chất quyết định