conclusively
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách dứt khoát, thuyết phụctrạng từIn a conclusive manner; with finality; decisively.
- Tóm lại, để kết luậntrạng từBy way of conclusion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conclusivelyDạng gốc (base form)
- more conclusivelySo sánh hơn (comparative)
- most conclusivelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conclusively presumedtính từ | tính từ | Được pháp luật coi là đúng và do đó không có cơ hội đưa ra bằng chứng ngược lại |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .Một khi thí nghiệm cuối cùng đã được thực hiện, lý thuyết đã được chứng minh một cách dứt khoát.
- " , ." " ' ," . " ' ' .""Hãy đi và tìm xem ai đã làm việc đó, trước khi đến đổ lỗi cho tôi." "Chính lũ các người đến làm cho nơi này thành bãi rác," Melons kết luận nói. "Không phải tầng hai hay tầng thứ ba đến làm đủ thứ hỗn độn trong những cái chậu này đâu."
- .Bằng chứng y tế cho thấy một cách dứt khoát rằng cái chết là do chứng đột quỵ.
Họ từ (word family)
cùng gốc conclusivelyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha