Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
concluyentemente
trạng từ
(adverb)
/konkluˌʒenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Dứt khoát
trạng từ
conclusively
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
conclusivamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
明确
míng què
Rõ ràng, dứt khoát
坚决
jiān jué
Kiên quyết, kiên định, dứt khoát
旗帜鲜明
qí zhì xiān míng
Rõ ràng, dứt khoát, lập trường vững vàng
Tiếng Anh
conclusively
Một cách dứt khoát, thuyết phục
AI
1
Dứt khoát
1
Dứt khoát
1
Dứt khoát