Nghĩa chính
- Quyết địnhtính từHaving the power or quality of deciding a question or controversy; putting an end to contest or controversy; final; conclusive.
- Rõ rệt, dứt khoát, không thể chối cãitính từDecided; definite; incontrovertible.
- Quyết đoán, kiên quyếttính từMarked by promptness and decision, resolute; without hesitation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decisiveDạng gốc (base form)
- more decisiveSo sánh hơn (comparative)
- most decisiveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| decisive action | Hành động quyết đoán | |
| decisive factor | Yếu tố quyết định | |
| decisive moment | Khoảnh khắc quyết định | |
| decisive role | Vai trò quyết định | |
| decisive victory | Chiến thắng quyết định | |
| play a decisive role | Đóng vai trò quyết định |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc decisiveVí dụ
- []abulous : […]Nhiều thế lực phi thường đã chạm trán tại đó và một chiến thắng giòn giã đã thuộc về họ:
- câu trả lời dứt khoát
- nhân số quyết định
Xuất hiện ở từ khác
- decideddễ nhầm'Decisive' mang nghĩa có tính quyết định bước ngoặt (như 'decisive factor') hoặc người có tính quyết đoán, dứt khoát.
- decisiondễ nhầmTính từ có hai nghĩa chính: 'mang tính quyết định' (a decisive factor) hoặc 'quyết đoán, dứt khoát' (a decisive leader).
- finalđồng nghĩamang tính định đoạt bước ngoặt
- tellingđồng nghĩanhấn mạnh khả năng tạo ra kết quả quyết định.