álgido
C1tính từ (adjective)
/ˈalxido/
Nghĩa chính
- Quyết định, quan trọng, mấu chốt (của một khoảnh khắc hoặc sự kiện)tính từdecisive, critical, pivotal (of a moment or event)
- Rất lạnhtính từvery cold
- Algid (nhiệt độ cơ thể thấp liên quan đến một số bệnh)tính từalgid (low body temperature in connection with certain diseases)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , , — — .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa