Dịch

álgido

C1tính từ (adjective)
/ˈalxido/

Nghĩa chính

  1. Quyết định, quan trọng, mấu chốt (của một khoảnh khắc hoặc sự kiện)tính từdecisive, critical, pivotal (of a moment or event)
  2. Rất lạnhtính từvery cold
  3. Algid (nhiệt độ cơ thể thấp liên quan đến một số bệnh)tính từalgid (low body temperature in connection with certain diseases)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. álgidoDạng gốc (base form)
  2. álgidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. álgidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. álgidaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , , — — .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI