Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
culminante
C1
tính từ
(adjective)
/kulmiˈnante/
Nghĩa chính
1
Đỉnh điểm
tính từ
culminating
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
culminante
Dạng gốc
(base form)
culminante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
culminating
Lên đến cực điểm
AI
1
Đỉnh điểm
1
Đỉnh điểm
1
Đỉnh điểm