decisivo
B2tính từ (adjective)
/deθiˈsibo/nguồn
Nghĩa chính
- Quyết địnhtính từdecisive
- Mang tính bước ngoặttính từdefining (e.g. a defining moment)
- Then chốt, cốt yếu, tối quan trọngtính từcrucial, critical, key, instrumental, vital
- Có tính định đoạt, quyết địnhtính từdeciding, swing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jugar un partido decisivo | Đá trận quyết định | |
| momento decisivo | Khoảnh khắc quyết định | |
| resultado decisivo | Kết quả quyết định | |
| tener un papel decisivo | Giữ vai trò quyết định |
Ví dụ
- , .Công lý chậm, nhưng quyết định.
- .Cuộc trò chuyện đó là khoảnh khắc quyết định của cốt truyện.
- .Lời khuyên của sếp tôi đã quyết định.
Họ từ (word family)
cùng gốc decisivoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- tellingTiếng Anhtương đương