Dịch

defining

B1tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Định nghĩa, đặc trưngtính từServing to define or distinguish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. definingDạng gốc (base form)
  2. more definingSo sánh hơn (comparative)
  3. most definingSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

defining characteristicĐặc điểm quyết định
defining factorYếu tố quyết định
defining featureĐặc điểm quyết định
defining momentdanh từKhoảnh khắc quyết định
defining roleVai trò quyết định
era-definingtính từTạo nên kỷ nguyên
career-definingtính từRất quan trọng để xác định con đường sự nghiệp tương lai của một người
defining vocabularydanh từTập hợp các từ hạn chế được sử dụng để định nghĩa tất cả các thuật ngữ khác trong từ điển

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Định nghĩa
  1. present participle and gerund of define

Ví dụ

  • .Khả năng sinh sản là một đặc điểm mang tính quyết định của các sinh vật sống.
  • .Biến đổi khí hậu được nhiều người coi là vấn đề quyết định thời đại chúng ta.
  • .Đây là đặc điểm đặc trưng của một mối quan hệ bạo lực.

AI