Dịch

career-defining

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Rất quan trọng để xác định con đường sự nghiệp tương lai của một ngườitính từCrucial to determining the future path of one's career.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , . […] .
  • , .

AI