Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nondefining
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không xác định
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not defining.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
defining
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
所
suǒ
Không xác định
Tiếng Tây Ban Nha
indeterminado
Không xác định
incógnita
Không xác định (biến có giá trị được tìm thấy)
incógnito
Ẩn danh, không xác định (có danh tính ẩn hoặc không xác định)
AI
1
Không xác định
1
Không xác định
1
Không xác định