decidir
A2động từ (verb)
/deθiˈdiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Quyết định, lựa chọnđộng từto decide, to make up one's mind, to determine, to choose to
- Quyết định, định đoạtđộng từto decide on
- Phán quyết, định đoạtđộng từto rule
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể decidirDanh động từ decidiendoPhân từ decidido
| Presente | |
|---|---|
| yo | decido |
| tú | decides |
| él/ella/Ud. | decide |
| nosotros | decidimos |
| vosotros | decidís |
| ellos/Uds. | deciden |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| decidir hacer algo | Quyết định làm gì | |
| decidirse a hacer algo | Hạ quyết tâm làm gì | |
| decidirse por algo | Chọn cái gì | |
| decidir al azar | Quyết định ngẫu nhiên | |
| finalmente decidir | Cuối cùng cũng quyết định | |
| decidir en consecuencia | Quyết định theo đó |
Ví dụ
- .Chúng ta nên có nhiều tự do hơn để tự quyết định.
- .Hãy tự mình quyết định điều bạn cho là bình thường.
- .Thuyền trưởng quyết định đổi hướng.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)