Dịch

tarro

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtaro/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Hũ, lọdanh từjar
  2. Hũ mật ongdanh từpot (of honey)
  3. Vịt màodanh từshelduck
  4. Lon, hộpdanh từcan (of food or coffee)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tarroDạng gốc (base form)
  2. tarrosSố nhiều (plural)
  3. tarritoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

tarro blancodanh từShelduck thông thường
comerse el tarrođộng từGãi đầu
tarro canelodanh từVịt vàng
tarro de mielHũ mật ong

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Vại bia
  1. Vại bia, cốc biamug (of beer)

Ví dụ

  • ¿ ?Ai đã mang một hũ dưa muối?
  • ¿ ?Bạn có thể đưa tôi hũ trên kệ đó không?
  • .Hũ kẹo đã hết.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI