tarro
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtaro/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Hũ, lọdanh từjar
- Hũ mật ongdanh từpot (of honey)
- Vịt màodanh từshelduck
- Lon, hộpdanh từcan (of food or coffee)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tarro blancodanh từ | danh từ | Shelduck thông thường |
| comerse el tarrođộng từ | động từ | Gãi đầu |
| tarro canelodanh từ | danh từ | Vịt vàng |
| tarro de miel | Hũ mật ong |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Vại bia
- Vại bia, cốc biamug (of beer)
Ví dụ
- ¿ ?Ai đã mang một hũ dưa muối?
- ¿ ?Bạn có thể đưa tôi hũ trên kệ đó không?
- .Hũ kẹo đã hết.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung