frasco
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfɾasko/nguồn
Nghĩa chính
- Chai (để đựng thuốc, nước hoa)danh từbottle (for medicine, perfume)
- Cái lọdanh từjar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frascoDạng gốc (base form)
- frascosSố nhiều (plural)
- frasquilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- frasquitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| frasco de pólvora | Bình đựng bột |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh