Dịch

frasco

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfɾasko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chai (để đựng thuốc, nước hoa)danh từbottle (for medicine, perfume)
  2. Cái lọdanh từjar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frascoDạng gốc (base form)
  2. frascosSố nhiều (plural)
  3. frasquilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. frasquitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

frasco de pólvoraBình đựng bột

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cái lọ
Khác

Ngôn ngữ khác

AI