Dịch

bottle

A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
UK/ˈbɒt.l̩/nguồnUS/ˈbɑ.tl̩/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. chai, chai lọdanh từA1A container for liquids; also the liquid it contains.
  2. bình sữa, bình búdanh từA1A baby feeding bottle with a rubber teat.
  3. đóng chai, cho bú bìnhđộng từB1ngoại động từ (transitive)To put into bottles; feed a baby from a bottle; or fail from losing nerve.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bottleNguyên thể (infinitive)
  2. bottlesSố nhiều (plural)
  3. bottledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. bottlingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • bottle sthđóng chai cái gì

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 1
Gan
  1. Gan, can đảm(originally bottle and glass as rhyming slang for "arse") Nerve, courage.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạibotel“bottle, flask, wineskin”
  2. từ tiếng Pháp cổboteille
  3. từ tiếng Latinh muộnbutticula

Cùng gốc (doublet)botija

danh từ
  1. từ tiếng Anh cổbotl“building, house”
  2. từ tiếng German Tây nguyên thủy*bōþl
  3. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*bʰōw-
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạibotel“bundle (of hay)”
  2. từ tiếng Pháp cổbotel

Ví dụ

  • .Hãy mở cái chai đó ra.
  • .Đứa bé muốn bú bình.
  • .Tôi chỉ uống một chai bia.

AI