Dịch

cowardice

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính nhút nhátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of courage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cowardiceDạng gốc (base form)
  2. cowardicesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

moral cowardicecụm từTính sợ chống đối, tính sợ người ta không tán thành

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicowardise
  2. từ tiếng Anglo-Normancuardise

Ví dụ

  • Jem’s : wasn’t , .Đầu óc Jem đôi khi rất dễ đoán: anh ấy nghĩ ra điều đó để tôi hiểu rằng anh ấy không hề sợ nhà Radley dưới bất kỳ hình thức nào, nhằm đối lập sự anh hùng không sợ hãi của mình với sự hèn nhát của tôi.
  • .Anh ta bị cáo buộc hèn nhát.
  • .Anh ta luôn tỏ ra hèn nhát.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI