cobardía
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kobaɾˈdia/
Nghĩa chính
- Tính nhút nhátdanh từcowardice
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cobardíaDạng gốc (base form)
- cobardíasSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- huevostrái nghĩaNghĩa trái ngược với bản lĩnh, dũng khí.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh