Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cowardship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hèn nhát
danh từ
không đếm được
(uncountable)
cowardice
Nguồn gốc
(etymology)
coward
+
-ship
Ví dụ
Sir
Toby
:
and
for
his
/
cowardship
,
ask
Fabian
.
Fabian
:
A
coward
,
a
most
devout
coward
,
religious
in
it
!
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cobarde
Hèn nhát, nhát gan
rastrero
Thấp kém, hèn nhát, hèn hạ
pusilánime
Hèn nhát, yếu đuối, nhu nhược
AI
1
Hèn nhát
1
Hèn nhát
1
Hèn nhát