Dịch

rastrero

C1tính từ (adjective)
/rasˈtɾeɾo/

Nghĩa chính

  1. Thấp kém, hèn nhát, hèn hạtính từlow, cowardly, ignominious
  2. Đáng khinhtính từdespicable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rastreroDạng gốc (base form)
  2. rastrerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. rastrerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. rastreraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

trébol rastreroCỏ ba lá trắng
agracejo rastrerodanh từTiến hóa số

Ví dụ

  • , — — .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thấp kém
Đáng khinh

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI