rastrero
C1tính từ (adjective)
/rasˈtɾeɾo/
Nghĩa chính
- Thấp kém, hèn nhát, hèn hạtính từlow, cowardly, ignominious
- Đáng khinhtính từdespicable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trébol rastrero | Cỏ ba lá trắng | |
| agracejo rastrerodanh từ | danh từ | Tiến hóa số |
Ví dụ
- , — — .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đáng khinh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung