trébol rastrero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cỏ ba lá trắngdanh từwhite clover
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trébol rastreroDạng gốc (base form)
- tréboles rastrerosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh