Dịch

moral cowardice

cụm từ (phrase)
UK/ˈmɒɹəl ˈkaʊədɪs/US/ˈmoɹəl ˈkaʊɚdɪs/

Nghĩa chính

  1. Tính sợ chống đối, tính sợ người ta không tán thànhcụm từ

AI