Dịch

botella

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/boˈteʝa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chai, lọdanh từbottle
  2. Bình chứa, bình khídanh từtank (closed container for liquids or gases)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. botellaDạng gốc (base form)
  2. botellasSố nhiều (plural)
  3. botellitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

abrir una botellaMở chai
botella de gasBình ga
botella de vidrioChai thủy tinh
blanca y en botella, lechecụm từKhông có nghi ngờ gì về điều đó, không có câu hỏi
delfín nariz de botellaCá heo mũi chai
tapa de botellaNắp chai
pico de botellaCổ chai
culo de botellaĐáy chai, kính cận dày

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¡ , !Quá trớn thật, anh ta đã uống hết năm chai rượu vang!
  • .Sản phẩm được bán theo chai một lít.
  • ¿ ?Sao chúng ta không mang cho anh ấy một chai rượu vang nhỉ?

AI