botella
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/boˈteʝa/nguồn
Nghĩa chính
- Chai, lọdanh từbottle
- Bình chứa, bình khídanh từtank (closed container for liquids or gases)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abrir una botella | Mở chai | |
| botella de gas | Bình ga | |
| botella de vidrio | Chai thủy tinh | |
| blanca y en botella, lechecụm từ | cụm từ | Không có nghi ngờ gì về điều đó, không có câu hỏi |
| delfín nariz de botella | Cá heo mũi chai | |
| tapa de botella | Nắp chai | |
| pico de botella | Cổ chai | |
| culo de botella | Đáy chai, kính cận dày |
Họ từ (word family)
cùng gốc botellaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¡ , !Quá trớn thật, anh ta đã uống hết năm chai rượu vang!
- .Sản phẩm được bán theo chai một lít.
- ¿ ?Sao chúng ta không mang cho anh ấy một chai rượu vang nhỉ?