botija
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/boˈtiʃa/
Nghĩa chính
- Cái bình; tàudanh từjug; vessel
- Một người trẻdanh từa young person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- botijaDạng gốc (base form)
- botijasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung