Dịch

botija

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/boˈtiʃa/

Nghĩa chính

  1. Cái bình; tàudanh từjug; vessel
  2. Một người trẻdanh từa young person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. botijaDạng gốc (base form)
  2. botijasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc botija

AI