Dịch

tank

B1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
UK/ˈtaŋk/US/ˈtɛ̃ŋk/AU/ˈtæŋk/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 21 nghĩa
  1. Thùng; kétdanh từA closed container for liquids or gases.
  2. Bể chứa, bồn chứadanh từAn open container or pool for storing water or other liquids.
  3. Bình xăng, bình nhiên liệudanh từThe fuel reservoir of a vehicle.
  4. Sụp đổ, lao dốcđộng từTo fail or fall (often used in describing the economy or the stock market); to degenerate or decline rapidly; to plummet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tankNguyên thể (infinitive)
  2. tanksSố nhiều (plural)
  3. tankedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. tankingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • tank (of sth)một bồn (cái gì)
  • tank (sth)thua (cái gì)

21 nghĩa khác

Danh từ (noun) 14
Động từ (verb) 7
Xe tăng
  1. An armoured fighting vehicle, armed with a gun designed for direct fire, and moving on caterpillar tracks.

Ví dụ

  • , , , , .Căn phòng kia là nhà bếp, có lò sưởi hở, két sắt, tủ quần áo, bồn rửa bằng thiếc và vòi nước nối từ bể chứa bên ngoài.
  • .Bùn quặng được dẫn vào một bể chứa hở bên ngoài khu vực khai thác.
  • .Chúng tôi đã mang xe tải đến gara sau khi phát hiện một vết rò rỉ trong bình xăng.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Bồ Đào Nhatanque“tank, liquid container”
  2. từ tiếng Gujaratટાંકીṭā̃kī“cistern”
  3. từ tiếng Marathiटांकीṭāṅkī

AI