tankage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bảo quản trong bểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Storage in a tank.
- Số lượng mà một chiếc xe tăng (hoặc những chiếc xe tăng) có thể chứa đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount that a tank (or tanks) can hold.
- Phí được tính cho việc lưu trữ trong bểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The charge levied for storage in a tank.
- Chất thải từ các bể chứa, đặc biệt là cặn nitơ khô từ các bể chứa chất béo được lọc ra, được sử dụng làm phân bóndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Waste matter from tanks, especially the dried nitrogenous residue from tanks in which fat has been rendered, used as a fertilizer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tankageDạng gốc (base form)
- tankagesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , 8,000,000 , . , .