tanka
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng thơ tiếng Nhật gồm 5 dòng 5, 7, 5, 7 và 7 moraedanh từA form of Japanese verse in five lines of 5, 7, 5, 7, and 7 morae.
- Loại thuyền được sử dụng ở Quảng Đông, dài khoảng 25 feet và thường do phụ nữ Tanka chèo; rácdanh từA kind of boat used in Guangdong, about 25 feet long and often rowed by Tanka women; junk.
- Đồng xu và đơn vị tiền tệ có giá trị khác nhau, trước đây được sử dụng ở các vùng của Ấn Độ và Trung Ádanh từA coin and unit of currency of varying value, formerly used in parts of India and Central Asia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tankaDạng gốc (base form)
- tankasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wakan Tankadanh từ riêng | danh từ riêng | The Great Spirit in Lakota religious and spiritual belief.chưa dịch |
Ví dụ
- , , .
- , , egg-boats, .
- Rukh's 5 .
Họ từ (word family)
cùng gốc tankaNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Nhật短歌tanka“short song”
danh từ
- từ tiếng Phạnटङ्कṭaṅka“chisel; tanka”