depósito
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/deˈposito/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tiền gửi, tiền đặt cọcdanh từdeposit
- Kho hàng, kho chứadanh từstore, stock, depot, warehouse, repository
- Bể chứa, bình chứadanh từtank, reservoir
- Bãi tạm giữ xedanh từpound, car pound (UK); impound lot, impound (US)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- depósitoDạng gốc (base form)
- depósitosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en depósito | Ngoại quan | |
| depósito legal | Tiền gửi theo luật định | |
| depósito de cadáveres | Nhà xác | |
| depósito de gasolina | Bình xăng | |
| depósito bancario | Chưa có nghĩa | |
| depósito de agua | Chưa có nghĩa | |
| hacer un depósito | Chưa có nghĩa | |
| llenar el depósito | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cặn
- Cặn, chất lắngsediment, dregs
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bình xăng đầy đủ cho tôi dùng trong một tuần.
- .Không còn giọt nước nào trong bể chứa nữa.
- .Một bình xăng tôi thường đi được một tuần.